trèn trẹt
Định nghĩa
- Tính từ:
- Ở vị trí thấp, sát mặt đất hoặc sát bề mặt nào đó: "trèn trẹt" mô tả trạng thái của một vật nằm hoặc đặt ở vị trí rất thấp, gần như chạm vào mặt đất hoặc bề mặt phía dưới.
- Có dạng phẳng, bẹt, không cao: "trèn trẹt" cũng chỉ hình dáng của vật có bề mặt rộng và thấp, không nhô lên cao.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- Chiếc bàn được kê trèn trẹt dưới đất để trẻ em dễ với tới. (Chiếc bàn được đặt ở vị trí rất thấp, sát mặt đất.)
- Cái mũ này đội lên đầu trông trèn trẹt quá, không giữ được dáng. (Cái mũ có hình dáng bẹt, thấp, không cao lên.)
- Ngôi nhà ấy xây trèn trẹt, không có tầng lầu. (Ngôi nhà được xây thấp, sát mặt đất, không cao.)
Các cách sử dụng nâng cao
"trèn trẹt xuống đất": nhấn mạnh hành động đặt vật gì đó xuống vị trí rất thấp, gần mặt đất.
- Anh ta để chiếc vali trèn trẹt xuống đất rồi ngồi lên trên. (Anh ta đặt vali sát mặt đất.)
"nằm trèn trẹt": chỉ trạng thái nằm ở vị trí thấp, không có độ cao.
- Con chó nằm trèn trẹt dưới gầm bàn. (Con chó nằm sát mặt đất dưới gầm bàn.)
Biến thể và từ gần giống
Trẹt (tính từ): có nghĩa tương tự, chỉ vị trí thấp, sát mặt đất hoặc dạng bẹt.
- Cái đĩa này để trẹt trên bàn. (Cái đĩa được đặt thấp trên bàn.)
Lẹt đẹt (tính từ): chỉ trạng thái thấp, lè tè, không cao — gần nghĩa nhưng mang sắc thái tiêu cực hơn.
- Cây cối mọc lẹt đẹt trên đồi khô cằn. (Cây cối mọc thấp lè tè.)
Từ đồng nghĩa
- Thấp lè tè: rất thấp, gần mặt đất.
- Bẹt: có dạng phẳng, không nhô cao.
- Lè tè: thấp và nhỏ, không nổi bật.
Thành ngữ liên quan
- Trèn trẹt như cái đĩa: ví von hình dáng hoặc vị trí rất thấp và phẳng.
- Cái bàn này trèn trẹt như cái đĩa, không có chân cao. (Cái bàn thấp và phẳng như cái đĩa.)